Camry 2.5G (AT)

08-02-2017 Camera care

16650862_678629055642777_1405061205_o

Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4850 x 1825 x 1470
Chiều dài cơ sở mm
2775
Khoảng sáng gầm xe mm
150
Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,5
Trọng lượng không tải kg
1490 – 1505
Trọng lượng toàn tải kg
2000
Động cơ Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích công tác cc
2494
Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
133 (178) / 6000
Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
231 / 4100
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống truyền động
Cầu trước
Hộp số
Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước
Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng
Sau
Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Vành & Lốp xe Loại vành
Vành đúc
Kích thước lốp
215/55R17
Phanh Trước
Đĩa thông gió
Sau
Đĩa
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
10.7
Ngoài đô thị lít / 100km
6.1
Kết hợp lít / 100km
7.8

Sản phẩm liên quan

  • Ngày đăng : 08-02-2017 Người đăng : http://toyotatantao247.com/

    Camry 2.0E (AT)

    997,000,000 Đ

    Kích thước D x R x C mm x mm x mm 4850 x 1825 x 1470 4850 x 1825 x 1470 Chiều dài cơ sở mm 2775 2775 Khoảng sáng gầm xe mm 150 150 Bán kính vòng quay tối thiểu m 5,5 5,5 Trọng lượng không tải kg 1490 – 1505 1480 Trọng […]

  • Ngày đăng : 08-02-2017 Người đăng : http://toyotatantao247.com/

    Camry 2.5G (AT)

    1,161,000,000 Đ

    Kích thước D x R x C mm x mm x mm 4850 x 1825 x 1470 Chiều dài cơ sở mm 2775 Khoảng sáng gầm xe mm 150 Bán kính vòng quay tối thiểu m 5,5 Trọng lượng không tải kg 1490 – 1505 Trọng lượng toàn tải kg 2000 Động cơ Loại động […]

  • Ngày đăng : 08-02-2017 Người đăng : http://toyotatantao247.com/

    Camry 2.5Q (AT)

    1,302,000,000 Đ

    Kích thước D x R x C mm x mm x mm 4850 x 1825 x 1470 Chiều dài cơ sở mm 2775 Khoảng sáng gầm xe mm 150 Bán kính vòng quay tối thiểu m 5,5 Trọng lượng không tải kg 1490 – 1505 Trọng lượng toàn tải kg 2000 Động cơ Loại động […]